備
ビ/そな-える・そna-わる
Kanji thứ 104 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Equip / Prepare / Provide
Chuẩn bị / Trang bị
Số nét
12
Bộ n
亻
nhân
Cấu trúc
⿰亻𤰇
Cách đọc
- On’yomi
- ビ
- Kun’yomi
- そな-える・そna-わる
Gợi nhớ
Một người chuẩn bị sẵn thiết bị và mũi tên từ trước.
Từ ví dụ
準備 じゅんび
Preparation
Chuẩn bị
備える そなえる
To prepare / equip
Chuẩn bị / Trang bị
設備 せつび
Equipment / Facilities
Thiết bị / Cơ sở vật chất