署
ショ
Kanji thứ 134 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
police station; office; sign
đồn cảnh sát; văn phòng
Số nét
13
Bộ n
罒
võng
Cấu trúc
⿱罒者
Cách đọc
- On’yomi
- ショ
Gợi nhớ
Một nhóm người làm việc tại văn phòng ký tên vào các tài liệu.
Từ ví dụ
署名 しょめい
signature
chữ ký
税務署 ぜいむしょ
tax office
cục thuế
署 しょ
office; station
văn phòng