替
タイ/か.える・か.え・か.わる
Kanji thứ 128 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
Exchange; spare; substitute; per-
trao đổi; thay thế
Số nét
12
Bộ n
曰
viết
Cấu trúc
⿱㚘曰
Cách đọc
- On’yomi
- タイ
- Kun’yomi
- か.える・か.え・か.わる
Gợi nhớ
Hai người tại bàn thờ hoán đổi vị trí cho nhau.
Từ ví dụ
為替 かわせ
foreign exchange; exchange
ngoại hối
為替 かわせ
exchange (of currency)
trao đổi tiền tệ
両替 りょうがえ
money exchange
đổi tiền