緑

リョク・ロク/みどり

Kanji thứ 272 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

Green

màu xanh lá

Số nét

14

Bộ n

糹

sợi tơ

Cấu trúc

⿰糹录

Cách đọc

On’yomi
リョク・ロク
Kun’yomi
みどり

Gợi nhớ

Những sợi chỉ trải dài trên núi, màu xanh của thiên nhiên.

Từ ví dụ

  • 緑 みどり

    green

    màu xanh lá

  • 緑茶 りょくちゃ

    green tea

    trà xanh

  • 緑色 みどりいろ

    green color

    màu xanh lục

Kanji N2 khác