NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ kanji N2

竹

チク/たけ

Kanji thứ 226 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

bamboo

tre; trúc

Số nét

6

Bộ n

竹

trúc

Cấu trúc

⿰亇亇

Cách đọc

On’yomi
チク
Kun’yomi
たけ

Gợi nhớ

Hai thân tre với lá treo lủng lẳng ở ngọn.

Từ ví dụ

  • 竹 たけ

    bamboo

    tre

  • 竹林 ちくりん

    bamboo grove

    rừng tre

  • 竹の子 たけのこ

    bamboo shoot

    măng tre

Kanji trướcKanji sau

Kanji N2 khác

Kanji N2 · trang 1/2Từ vựngBlueprint ngữ phápHọc từ vựng và ngữ pháp N2
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ