敬

ケイ・キョウ/うやま(う)

Kanji thứ 211 trong tổng 380 của N2

Nghĩa

respect; honor; revere

tôn trọng; kính trọng

Số nét

12

Bộ n

攵

phộc

Cấu trúc

⿰苟攵

Cách đọc

On’yomi
ケイ・キョウ
Kun’yomi
うやま(う)

Gợi nhớ

Lời nói và sự cảnh báo dùng để kính trọng người lớn tuổi.

Từ ví dụ

  • 敬語 けいご

    honorific language

    kính ngữ

  • 尊敬 そんけい

    respect

    sự tôn trọng

  • 敬意 けいい

    respect, regard

    sự kính trọng

Kanji N2 khác