捜
ソウ・シュ/さが(す)
Kanji thứ 5 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
search; look for
Tìm kiếm; điều tra
Số nét
10
Bộ n
扌
thủ
Cấu trúc
⿰扌⿱申又
Cách đọc
- On’yomi
- ソウ・シュ
- Kun’yomi
- さが(す)
Gợi nhớ
Bàn tay tìm kiếm trong phòng cùng với một ông lão để tìm tòi.
Từ ví dụ
捜す さがす
to search for; to seek
Tìm kiếm
捜査 そうさ
criminal investigation
Điều tra hình sự
捜索 そうさく
search
Tìm kiếm