億
オク
Kanji thứ 178 trong tổng 380 của N2
Nghĩa
hundred million
một trăm triệu
Số nét
15
Bộ n
亻
nhân
Cấu trúc
⿰亻意
Cách đọc
- On’yomi
- オク
Gợi nhớ
Một người với ý nghĩ đếm đến hàng trăm triệu.
Từ ví dụ
億劫 おっくう
bothersome; troublesome; tedious
phiền phức; tẻ nhạt
一億 いちおく
one hundred million
một trăm triệu
億万 おくまん
millions
hàng triệu