奴
ド/やつ・やっこ
Kanji thứ 119 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
guy; slave; manservant; fellow
gã, nô lệ
Số nét
5
Bộ n
女
nữ
Cấu trúc
⿰女又
Cách đọc
- On’yomi
- ド
- Kun’yomi
- やつ・やっこ
Gợi nhớ
Một phụ nữ và một bàn tay phục vụ như một nô lệ.
Từ ví dụ
奴隷 どれい
slave
nô lệ
奴 やつ
guy / fellow
gã
奴隷制 どれいせい
slavery system
chế độ nô lệ