鯨
ゲイ/くじら
Kanji thứ 779 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
whale
cá voi
Số nét
19
Bộ n
魚
ngư
Cấu trúc
⿰魚京
Cách đọc
- On’yomi
- ゲイ
- Kun’yomi
- くじら
Gợi nhớ
Một con cá và một thủ đô tạo thành cá voi.
Từ ví dụ
鯨 くじら
whale
cá voi
鯨油 げいゆ
whale oil
dầu cá voi
捕鯨 ほげい
whaling
săn cá voi