NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ kanji N1

鯨

ゲイ/くじら

Kanji thứ 779 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

whale

cá voi

Số nét

19

Bộ n

魚

ngư

Cấu trúc

⿰魚京

Cách đọc

On’yomi
ゲイ
Kun’yomi
くじら

Gợi nhớ

Một con cá và một thủ đô tạo thành cá voi.

Từ ví dụ

  • 鯨 くじら

    whale

    cá voi

  • 鯨油 げいゆ

    whale oil

    dầu cá voi

  • 捕鯨 ほげい

    whaling

    săn cá voi

Kanji trướcKanji sau

Kanji N1 khác

Kanji N1 · trang 4/5Từ vựngBlueprint ngữ phápHọc từ vựng và ngữ pháp N1
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ