枕

チン・シン/まくら

Kanji thứ 788 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

pillow

cái gối

Số nét

8

Bộ n

木

mộc

Cấu trúc

⿰木冘

Cách đọc

On’yomi
チン・シン
Kun’yomi
まくら

Gợi nhớ

Cây gỗ và sự chìm xuống tạo nên chiếc gối.

Từ ví dụ

  • 枕 まくら

    pillow

    cái gối

  • 枕元 まくらもと

    beside the pillow

    cạnh gối

  • 枕詞 まくらことば

    pillow word (poetic)

    từ đệm (thơ ca)

Kanji N1 khác