鬱

ウツ/うっ.する・ふさ.ぐ・しげ.る

Kanji thứ 1015 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

gloom; depression; melancholy; luxuriant

u uất; trầm cảm

Số nét

29

Bộ n

鬯

rượu

Cấu trúc

⿳⿻林缶冖⿰鬯彡

Cách đọc

On’yomi
ウツ
Kun’yomi
うっ.する・ふさ.ぐ・しげ.る

Gợi nhớ

Một khu rừng và một chiếc bình tạo nên cảm giác u uất và trầm cảm.

Từ ví dụ

  • 鬱積 うっせき

    pent-up feelings; accumulated stress

    sự dồn nén

  • 鬱々 うつうつ

    gloomy; depressed

    u uất; trầm cảm

  • 憂鬱 ゆううつ

    gloom; depression

    nỗi u sầu

Kanji N1 khác