鉢

ハチ・ハツ

Kanji thứ 828 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

bowl; rice tub; pot; crown

Cái bát; chậu

Số nét

13

Bộ n

金

bộ kim

Cấu trúc

⿰金本

Cách đọc

On’yomi
ハチ・ハツ

Gợi nhớ

Kim loại và gốc rễ tạo thành cái bát và chậu.

Từ ví dụ

  • 鉢 はち

    bowl / pot

    bát, nồi

  • 植木鉢 うえきばち

    flower pot

    chậu hoa

  • 鉢植え はちうえ

    potted plant

    cây trồng trong chậu

Kanji N1 khác