護

ゴ/まも.る

Kanji thứ 10 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

safeguard; protect

bảo vệ, che chở

Số nét

20

Bộ n

言

bộ ngôn

Cấu trúc

⿰言蒦

Cách đọc

On’yomi
ゴ
Kun’yomi
まも.る

Gợi nhớ

Những lời nói giúp bàn tay bảo vệ con chim để che chở nó.

Từ ví dụ

  • 弁護 べんご

    defense; advocacy

    biện hộ, bảo vệ

  • 護る まもる

    to guard; to defend

    bảo vệ

  • 看護 かんご

    nursing

    điều dưỡng

Kanji N1 khác