離

リ/はな.れる・はな.す

Kanji thứ 11 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

detach; separation; disjoin; digress

chia cách, tách rời

Số nét

19

Bộ n

隹

bộ truy

Cấu trúc

⿰离隹

Cách đọc

On’yomi
リ
Kun’yomi
はな.れる・はな.す

Gợi nhớ

Con chim lạ bay thật xa - sự chia lìa.

Từ ví dụ

  • 隔離 かくり

    quarantine; isolation

    cách ly

  • 離陸 りりく

    takeoff

    cất cánh

  • 離婚 りこん

    divorce

    ly hôn

Kanji N1 khác