華

カ・ケ/はな

Kanji thứ 188 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

splendor; flower; petal; shine; luster

lộng lẫy; hoa; tỏa sáng

Số nét

10

Bộ n

艹

bộ thảo

Cấu trúc

⿱艹⿻丅⿱艹二

Cách đọc

On’yomi
カ・ケ
Kun’yomi
はな

Gợi nhớ

Những bông hoa nở rộ mang đến sự lộng lẫy và vẻ đẹp.

Từ ví dụ

  • 華 はな

    flower / splendor

    hoa

  • 華やか はなやか

    gorgeous / showy

    lộng lẫy

  • 華道 かどう

    flower arrangement

    nghệ thuật cắm hoa

Kanji N1 khác