羞

シュウ/はじ.る・すすめ.る・は.ずかしい

Kanji thứ 1104 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

feel ashamed

cảm thấy xấu hổ

Số nét

11

Bộ n

�

đầu cừu

Cấu trúc

⿱𦍌⿰丿丑

Cách đọc

On’yomi
シュウ
Kun’yomi
はじ.る・すすめ.る・は.ずかしい

Gợi nhớ

Con cừu và thái độ vặn vẹo thể hiện sự xấu hổ.

Từ ví dụ

  • 羞 はじ

    shame

    sự xấu hổ

  • 羞恥 しゅうち

    shame / embarrassment

    sự xấu hổ / ngượng ngùng

  • 羞かしい はずかしい

    embarrassing

    xấu hổ

Kanji N1 khác