箸

チョ・チャク/はし

Kanji thứ 902 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

chopsticks

đũa

Số nét

15

Bộ n

�

tre

Cấu trúc

⿱𥫗者

Cách đọc

On’yomi
チョ・チャク
Kun’yomi
はし

Gợi nhớ

Tre và một con người tạo nên đôi đũa.

Từ ví dụ

  • 箸 はし

    chopsticks

    đũa

  • 割り箸 わりばし

    disposable chopsticks

    đũa dùng một lần

  • 箸置き はしおき

    chopstick rest

    gác đũa

Kanji N1 khác