栓
セン
Kanji thứ 898 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
plug; bolt; cork; bung; stopper
nút; chốt; nút chai
Số nét
10
Bộ n
木
bộ mộc
Cấu trúc
⿰木全
Cách đọc
- On’yomi
- セン
Gợi nhớ
Gỗ và sự toàn diện tạo nên cái nút.
Từ ví dụ
栓 せん
stopper / plug
nút đậy
栓抜き せんぬき
bottle opener
dụng cụ mở nút chai
火栓 かせん
fire hydrant
vòi chữa cháy