祥

ショウ/さいわ.い・きざ.し・よ.い・つまび.らか

Kanji thứ 644 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

auspicious; happiness; blessedness; good omen; good fortune

điềm lành, hạnh phúc

Số nét

10

Bộ n

礻

thị

Cấu trúc

⿰礻羊

Cách đọc

On’yomi
ショウ
Kun’yomi
さいわ.い・きざ.し・よ.い・つまび.らか

Gợi nhớ

Một lời chúc phúc và một chú cừu tạo nên điềm lành và may mắn.

Từ ví dụ

  • 不祥事 ふしょうじ

    scandal / misconduct

    bê bối, sai phạm

  • 吉祥 きっしょう

    auspicious

    điềm lành, cát tường

  • 祥瑞 しょうずい

    good omen

    điềm báo tốt

Kanji N1 khác