暫

ザン/しばら.く

Kanji thứ 769 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

temporarily; a while; moment; long time

tạm thời; một chốc; một lát

Số nét

15

Bộ n

日

nhật

Cấu trúc

⿱斬日

Cách đọc

On’yomi
ザン
Kun’yomi
しばら.く

Gợi nhớ

Một cỗ xe và một ngày chỉ kéo dài trong chốc lát.

Từ ví dụ

  • 暫時 ざんじ

    a short time

    một lát

  • 暫く しばらく

    for a while

    trong chốc lát

  • 暫定 ざんてい

    provisional

    tạm thời

Kanji N1 khác