怠
タイ/おこた.る・なま.ける
Kanji thứ 668 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
neglect; laziness
lười biếng, chểnh mảng
Số nét
9
Bộ n
心
tâm
Cấu trúc
⿱台心
Cách đọc
- On’yomi
- タイ
- Kun’yomi
- おこた.る・なま.ける
Gợi nhớ
Miệng và tim tượng trưng cho sự chểnh mảng và lười biếng.
Từ ví dụ
怠い だるい
sluggish; weary; languid
lờ đờ, uể oải
怠さ だるさ
weariness; sluggishness
sự uể oải, mệt mỏi
倦怠 けんたい
fatigue; lassitude; weariness
sự mệt mỏi, chán chường