奈
ナ・ナイ・ダイ/いかん・からなし
Kanji thứ 80 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
Nara; what?
Nara; cái gì?
Số nét
8
Bộ n
大
bộ đại
Cấu trúc
⿱大示
Cách đọc
- On’yomi
- ナ・ナイ・ダイ
- Kun’yomi
- いかん・からなし
Gợi nhớ
Một cái cây lớn bên trên buổi biểu diễn ở Nara.
Từ ví dụ
奈良 なら
Nara (city)
Thành phố Nara
奈辺 なへん
whereabouts
Nơi ở
無理 むり
impossible
Bất khả thi