奔

ホン/はし.る

Kanji thứ 974 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

run; bustle

chạy; vội vã

Số nét

8

Bộ n

大

bộ đại

Cấu trúc

⿱大卉

Cách đọc

On’yomi
ホン
Kun’yomi
はし.る

Gợi nhớ

Cái lớn và mười cùng nhau chạy vội vã.

Từ ví dụ

  • 奔走 ほんそう

    running around / efforts

    chạy đôn chạy đáo

  • 奔流 ほんりゅう

    rushing torrent

    dòng chảy xiết

  • 狂奔 きょうほん

    running wild

    chạy điên cuồng

Kanji N1 khác