詰らない
つまらない
Romaji: Tsumaranai
Từ thứ 845 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
boring; dull
nhàm chán
Câu ví dụ
この映画はつまらなかったです。
この えいがは つまらなかったです。
Bộ phim này thật nhàm chán.
つまらない
Romaji: Tsumaranai
Từ thứ 845 trong tổng 1000 của N5
boring; dull
nhàm chán
この映画はつまらなかったです。
この えいがは つまらなかったです。
Bộ phim này thật nhàm chán.