NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N5

空

そら

Romaji: sora

Từ thứ 984 trong tổng 1000 của N5

Nghĩa

sky; the air; the heavens / weather / far-off place; distant place / state of mind; feeling / (from) memory; (by) heart / falsehood; lie / somehow; vaguely / fake

bầu trời

Câu ví dụ

空が青いです。

そらが あおいです。

Bầu trời có màu xanh.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N5 khác

N5 Từ vựng · Trang 4 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ