空ける
あける
Romaji: akeru
Từ thứ 334 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to empty; to leave open
làm trống
Câu ví dụ
椅子を空けてください。
いすをあけてください。
Vui lòng nhường chỗ.
あける
Romaji: akeru
Từ thứ 334 trong tổng 1000 của N4
to empty; to leave open
làm trống
椅子を空けてください。
いすをあけてください。
Vui lòng nhường chỗ.