辛い
からい
Romaji: karai
Từ thứ 478 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
spicy; hot / salty / harsh (criticism); severe (punishment); strict / painful; bitter; difficult; tough
cay
Câu ví dụ
このカレーは辛いです。
このかれーはからいです。
Món cà ri này rất cay.
からい
Romaji: karai
Từ thứ 478 trong tổng 1000 của N5
spicy; hot / salty / harsh (criticism); severe (punishment); strict / painful; bitter; difficult; tough
cay
このカレーは辛いです。
このかれーはからいです。
Món cà ri này rất cay.