つまらない
つまらない
Romaji: tsumaranai
Từ thứ 490 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
boring
nhàm chán
Câu ví dụ
この映画はつまらないです。
このえいがはつまらないです。
Bộ phim này nhàm chán.
つまらない
Romaji: tsumaranai
Từ thứ 490 trong tổng 1000 của N5
boring
nhàm chán
この映画はつまらないです。
このえいがはつまらないです。
Bộ phim này nhàm chán.