長い
ながい
Romaji: nagai
Từ thứ 496 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
long (distance) / long (time); lengthy
dài
Câu ví dụ
この川は長いです。
このかわはながいです。
Con sông này dài.
ながい
Romaji: nagai
Từ thứ 496 trong tổng 1000 của N5
long (distance) / long (time); lengthy
dài
この川は長いです。
このかわはながいです。
Con sông này dài.