晴れる
はれる
Romaji: hareru
Từ thứ 667 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
to clear up; to clear away; to be sunny; to stop raining / to refresh (e.g. spirits) / to be cleared (e.g. of a suspicion) / to be dispelled; to be banished
trời trong xanh
Câu ví dụ
明日は晴れるでしょう。
あしたははれるでしょう。
Ngày mai trời sẽ quang đãng.