分割する
ぶんかつする
Romaji: bunkatsusuru
Từ thứ 588 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to divide; to split
chia ra
Câu ví dụ
絵を二つに分割して運びました。
えをふたつにぶんかつしてはこびました。
Chúng tôi chia bức tranh thành hai phần để mang đi.
ぶんかつする
Romaji: bunkatsusuru
Từ thứ 588 trong tổng 1000 của N4
to divide; to split
chia ra
絵を二つに分割して運びました。
えをふたつにぶんかつしてはこびました。
Chúng tôi chia bức tranh thành hai phần để mang đi.