← Toàn bộ từ vựng N4大雨おおあめRomaji: ooameTừ thứ 174 trong tổng 1000 của N4Nghĩaheavy rainmưa lớnCâu ví dụ大雨が降りました。おおあめがふりました。Trời đã mưa rất to. Từ trướcTừ sau Từ vựng N4 khácN4 Từ vựng · Trang 1 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4