大切にする
たいせつにする
Romaji: taisetsunisuru
Từ thứ 879 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to treasure; to value
trân trọng
Câu ví dụ
時間を大切にしましょう。
じかんを たいせつに しましょう。
Hãy trân trọng thời gian.
たいせつにする
Romaji: taisetsunisuru
Từ thứ 879 trong tổng 1000 của N4
to treasure; to value
trân trọng
時間を大切にしましょう。
じかんを たいせつに しましょう。
Hãy trân trọng thời gian.