過大評価する

かだいひょうかする

Romaji: kadaihyoukasuru

Từ thứ 868 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

to overestimate

đánh giá quá cao

Câu ví dụ

彼は自分の実力を過大評価しています。

かれは じぶんの じつりょくを かだいひょうか して います。

Anh ấy đang đánh giá quá cao năng lực của bản thân.

Từ vựng N4 khác