引退する
いんたいする
Romaji: intaisuru
Từ thứ 277 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to retire
nghỉ hưu
Câu ví dụ
彼は引退しました。
かれはいんたいしました。
Anh ấy đã nghỉ hưu.
いんたいする
Romaji: intaisuru
Từ thứ 277 trong tổng 1000 của N4
to retire
nghỉ hưu
彼は引退しました。
かれはいんたいしました。
Anh ấy đã nghỉ hưu.