字引
じびき
Romaji: Jibiki
Từ thứ 867 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
dictionary
từ điển
Câu ví dụ
この字引で意味を調べます。
この じびきで いみを しらべます。
Tôi tra nghĩa trong từ điển này.
じびき
Romaji: Jibiki
Từ thứ 867 trong tổng 1000 của N5
dictionary
từ điển
この字引で意味を調べます。
この じびきで いみを しらべます。
Tôi tra nghĩa trong từ điển này.