NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N5

字引

じびき

Romaji: Jibiki

Từ thứ 867 trong tổng 1000 của N5

Nghĩa

dictionary

từ điển

Câu ví dụ

この字引で意味を調べます。

この じびきで いみを しらべます。

Tôi tra nghĩa trong từ điển này.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N5 khác

N5 Từ vựng · Trang 4 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ