NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

引き戻す

ひきもどす

Romaji: hikimodosu

Từ thứ 725 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

to pull back; to bring back

kéo trở lại

Câu ví dụ

彼は私を昔の場所に引き戻しました。

かれはわたしをむかしのばしょにひきもどしました。

Anh ấy đã đưa tôi trở lại nơi cũ.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ