NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

引き寄せる

ひきよせる

Romaji: hikiyoseru

Từ thứ 723 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

to draw near; to pull closer

kéo lại gần

Câu ví dụ

椅子を机に引き寄せました。

いすをつくえにひきよせました。

Tôi đã kéo cái ghế lại gần bàn.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ