引き寄せる
ひきよせる
Romaji: hikiyoseru
Từ thứ 723 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to draw near; to pull closer
kéo lại gần
Câu ví dụ
椅子を机に引き寄せました。
いすをつくえにひきよせました。
Tôi đã kéo cái ghế lại gần bàn.
ひきよせる
Romaji: hikiyoseru
Từ thứ 723 trong tổng 1000 của N4
to draw near; to pull closer
kéo lại gần
椅子を机に引き寄せました。
いすをつくえにひきよせました。
Tôi đã kéo cái ghế lại gần bàn.