NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

引っ越し先が

ひっこしさきが

Romaji: hikkoshisakiga

Từ thứ 736 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

new home

nhà mới

Câu ví dụ

新しい引っ越し先が駅から遠いです。

あたらしい ひっこしさき が えき から とおい です。

Nhà mới của tôi ở xa nhà ga.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ