引っ越し先が
ひっこしさきが
Romaji: hikkoshisakiga
Từ thứ 736 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
new home
nhà mới
Câu ví dụ
新しい引っ越し先が駅から遠いです。
あたらしい ひっこしさき が えき から とおい です。
Nhà mới của tôi ở xa nhà ga.
ひっこしさきが
Romaji: hikkoshisakiga
Từ thứ 736 trong tổng 1000 của N4
new home
nhà mới
新しい引っ越し先が駅から遠いです。
あたらしい ひっこしさき が えき から とおい です。
Nhà mới của tôi ở xa nhà ga.