NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

期待はずれ

きたいはずれ

Romaji: kitaizure

Từ thứ 997 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

disappointment

thất vọng

Câu ví dụ

映画が期待はずれでした。

えいががきたいはずれでした。

Bộ phim thật đáng thất vọng.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 4 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ