期待はずれ
きたいはずれ
Romaji: kitaizure
Từ thứ 997 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
disappointment
thất vọng
Câu ví dụ
映画が期待はずれでした。
えいががきたいはずれでした。
Bộ phim thật đáng thất vọng.
きたいはずれ
Romaji: kitaizure
Từ thứ 997 trong tổng 1000 của N4
disappointment
thất vọng
映画が期待はずれでした。
えいががきたいはずれでした。
Bộ phim thật đáng thất vọng.