黒
コク/くろ・くろ-い
Kanji thứ 122 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Black
Đen
Số nét
11
Bộ n
黒
hắc
Cấu trúc
⿱里灬
Cách đọc
- On’yomi
- コク
- Kun’yomi
- くろ・くろ-い
Gợi nhớ
Muội than từ ngọn lửa tạo thành than đen.
Từ ví dụ
黒い くろい
Black
Màu đen
黒板 こくばん
Blackboard
Bảng đen
白黒 しろくろ
Black and white
Đen và trắng