答
トウ/こた-える・こた-え
Kanji thứ 123 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Solution / answer
Giải pháp / Câu trả lời
Số nét
12
Bộ n
�
trúc
Cấu trúc
⿱𥫗合
Cách đọc
- On’yomi
- トウ
- Kun’yomi
- こた-える・こた-え
Gợi nhớ
Thẻ tre khớp chính xác để tìm ra câu trả lời.
Từ ví dụ
答える こたえる
To answer
Trả lời
答え こたえ
Answer
Câu trả lời
回答 かいとう
Reply / Response
Phản hồi