魚
ギョ/さかな・うお
Kanji thứ 162 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Fish
Cá
Số nét
11
Bộ n
魚
ngư
Cấu trúc
⿳⺈田灬
Cách đọc
- On’yomi
- ギョ
- Kun’yomi
- さかな・うお
Gợi nhớ
Một cái đầu, thân có vảy và đuôi đang bơi.
Từ ví dụ
魚 さかな
Fish
Cá
金魚 きんぎょ
Goldfish
Cá vàng
人魚 にんぎょ
Mermaid
Nàng tiên cá