週
シュウ
Kanji thứ 119 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Week
Tuần
Số nét
11
Bộ n
⻌
sước
Cấu trúc
⿺⻌周
Cách đọc
- On’yomi
- シュウ
Gợi nhớ
Đi vòng quanh một vòng — một tuần đầy đủ trôi qua.
Từ ví dụ
来週 らいしゅう
Next week
Tuần sau
今週 こんしゅう
This week
Tuần này
先週 せんしゅう
Last week
Tuần trước