誤
ゴ/あやま-る
Kanji thứ 347 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Mistake / Error
Sai lầm / Lỗi
Số nét
14
Bộ n
言
ngôn
Cấu trúc
⿰言呉
Cách đọc
- On’yomi
- ゴ
- Kun’yomi
- あやま-る
Gợi nhớ
Lời nói nhầm lẫn gây ra sai lầm.
Từ ví dụ
誤解 ごかい
Misunderstanding
Hiểu lầm
誤り あやまり
Error / Mistake
Lỗi / Sai lầm
誤算 ごさん
Miscalculation
Tính toán sai