束
ソク/たば・たば-ねる
Kanji thứ 246 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Bundle / Tie
Bó / Buộc
Số nét
7
Bộ n
木
mộc
Cấu trúc
⿻木口
Cách đọc
- On’yomi
- ソク
- Kun’yomi
- たば・たば-ねる
Gợi nhớ
Sợi dây buộc quanh cái cây để tạo thành một bó.
Từ ví dụ
束 たば
Bundle / Bunch
Bó
約束 やくそく
Promise
Lời hứa
花束 はなたば
Bouquet of flowers
Bó hoa