戻

レイ/もど-る・もど-す

Kanji thứ 144 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Re- / return / go back

Trở về / Quay lại

Số nét

7

Bộ n

戸

hộ

Cấu trúc

⿸戸大

Cách đọc

On’yomi
レイ
Kun’yomi
もど-る・もど-す

Gợi nhớ

Cánh cửa trở lại vị trí ban đầu.

Từ ví dụ

  • 戻る もどる

    To return

    Trở về

  • 戻す もどす

    To put back

    Đặt lại vị trí cũ

  • 払い戻し はらいもどし

    Refund

    Hoàn tiền

Kanji N3 khác