NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N4

払い戻し

はらいもどし

Romaji: haraimodoshi

Từ thứ 577 trong tổng 1000 của N4

Nghĩa

refund

hoàn tiền

Câu ví dụ

払い戻しを受けたいので、窓口へ行きます。

はらいもどしをうけたいので、まどぐちへいきます。

Tôi muốn được hoàn tiền nên tôi sẽ đến quầy.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N4 khác

N4 Từ vựng · Trang 3 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N4
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ