怖

フ/こわ-い・こわ-がる

Kanji thứ 270 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Dreadful / Scary / Frightening

Đáng sợ / Kinh khủng

Số nét

8

Bộ n

忄

tâm

Cấu trúc

⿰忄布

Cách đọc

On’yomi
フ
Kun’yomi
こわ-い・こわ-がる

Gợi nhớ

Trái tim run rẩy vì sợ hãi khi nhìn thấy tấm vải.

Từ ví dụ

  • 怖い こわい

    Scary / Frightening

    Đáng sợ

  • 恐怖 きょうふ

    Fear / Terror

    Sự sợ hãi / Khủng bố

  • 怖がる こわがる

    To be afraid of

    Sợ hãi

Kanji N3 khác